VIETNAMESE

Lót dạ

ăn nhẹ, bữa lót dạ

word

ENGLISH

snack

  
VERB

/snæk/

nibble, bite, have a snack, grab a bite

Lót dạ là hành động ăn nhẹ để giảm cảm giác đói.

Ví dụ

1.

Cô ấy lót dạ bằng một quả táo trước bữa tối.

She snacked on an apple before dinner.

2.

Tôi thường lót dạ giữa các bữa ăn.

I usually snack between meals.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ snack khi nói hoặc viết nhé! checkHave a snack - biểu thị việc ăn một bữa ăn nhẹ hoặc món ăn vặt Ví dụ: She had a snack between lunch and dinner. (Cô ấy ăn nhẹ giữa bữa trưa và bữa tối.) checkSnack on + food - diễn tả việc ăn nhẹ một loại thức ăn cụ thể Ví dụ: He snacked on chips while watching TV. (Anh ấy ăn nhẹ bằng khoai tây chiên trong khi xem TV.)