VIETNAMESE

Lột da

bong tróc, tách

word

ENGLISH

peel one's skin

  
VERB

/piːl wʌnz skɪn/

shed, strip

Lột da là quá trình da bị bong hoặc bị lột ra, thường do bỏng hoặc tổn thương.

Ví dụ

1.

Da anh ấy bị lột sau khi tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng.

His skin peeled after too much sun exposure.

2.

Con rắn lột da khi nó lớn lên.

The snake peeled its skin as it grew.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ peel khi nói hoặc viết nhé! checkPeel one’s skin - Lột da (do cháy nắng hoặc bong tróc) Ví dụ: Her skinpeel after the sunburn. (Da cô ấy bắt đầu lột sau khi bị cháy nắng.) checkPeel a fruit - Gọt vỏ trái cây Ví dụ: He peeled an orange for the kids. (Anh ấy gọt vỏ một quả cam cho bọn trẻ.) checkPeel off the label - Bóc nhãn dán Ví dụ: She peeled off the label from the bottle. (Cô ấy bóc nhãn dán khỏi chai.)