VIETNAMESE

Lớp học phụ đạo

Lớp hỗ trợ, Lớp bồi dưỡng

word

ENGLISH

Remedial Class

  
NOUN

/rɪˈmiːdiəl ˈklæs/

Supportive

“Lớp học phụ đạo” là lớp học hỗ trợ học sinh gặp khó khăn trong việc học.

Ví dụ

1.

Một lớp học phụ đạo giúp học sinh theo kịp ở các lĩnh vực mà họ gặp khó khăn.

A remedial class helps students catch up in areas where they struggle academically.

2.

Giáo viên khuyến nghị một lớp học phụ đạo cho học sinh gặp khó khăn trong môn toán.

Teachers recommended a remedial class for students struggling in math.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Remedial Class nhé! check Support Class – Lớp hỗ trợ Phân biệt: Support Class nhấn mạnh vào sự hỗ trợ bổ sung cho học sinh gặp khó khăn. Ví dụ: Remedial classes function as support classes to assist struggling learners. (Các lớp học phụ đạo hoạt động như lớp hỗ trợ để giúp đỡ học sinh gặp khó khăn.) check Catch-Up Class – Lớp học theo kịp Phân biệt: Catch-Up Class tập trung vào việc giúp học sinh theo kịp chương trình học. Ví dụ: Students attend remedial classes to catch up on missed topics. (Học sinh tham gia các lớp học phụ đạo để theo kịp các chủ đề đã bỏ lỡ.) check Recovery Class – Lớp học phục hồi Phân biệt: Recovery Class chỉ các lớp học giúp khắc phục các lỗ hổng trong kiến thức. Ví dụ: Remedial classes act as recovery classes for students with academic gaps. (Lớp học phụ đạo hoạt động như lớp học phục hồi cho học sinh có lỗ hổng kiến thức.)