VIETNAMESE

Lớp bồi dưỡng

Lớp nâng cao, Lớp hỗ trợ

word

ENGLISH

Supplementary Class

  
NOUN

/ˌsʌplɪˈmɛntəri ˈklæs/

Training

“Lớp bồi dưỡng” là lớp học nhằm nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn.

Ví dụ

1.

Một lớp bồi dưỡng được mở để giúp học sinh chuẩn bị cho kỳ thi của họ.

A supplementary class was offered to help students prepare for their exams.

2.

Giáo viên đã cung cấp thêm tài liệu trong lớp bồi dưỡng.

Teachers provided additional resources during the supplementary class.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Supplementary Class nhé! check Enrichment Class – Lớp học nâng cao Phân biệt: Enrichment Class tập trung vào việc nâng cao kiến thức vượt xa nội dung cơ bản. Ví dụ: The supplementary class provided additional lessons as an enrichment class. (Lớp bồi dưỡng cung cấp các bài học bổ sung như một lớp học nâng cao.) check Skill Enhancement Course – Khóa học nâng cao kỹ năng Phân biệt: Skill Enhancement Course nhấn mạnh vào việc cải thiện kỹ năng chuyên môn. Ví dụ: Teachers attended supplementary classes for skill enhancement. (Giáo viên tham gia các lớp bồi dưỡng để nâng cao kỹ năng.) check Refresher Course – Khóa học ôn tập Phân biệt: Refresher Course chỉ các lớp học dành cho những người cần làm mới kiến thức. Ví dụ: The supplementary class doubled as a refresher course for experienced learners. (Lớp bồi dưỡng đồng thời là một khóa học ôn tập cho những người học có kinh nghiệm.)