VIETNAMESE
Lợi thế thương mại
Giá trị thương hiệu
ENGLISH
Goodwill
/ˈɡʊdwɪl/
Brand equity
“Lợi thế thương mại” là giá trị thêm vào của một doanh nghiệp, thường liên quan đến thương hiệu, danh tiếng, hoặc khách hàng trung thành.
Ví dụ
1.
Lợi thế thương mại là tài sản vô hình quan trọng.
Goodwill is a critical intangible asset.
2.
Duy trì lợi thế thương mại tăng cường vị thế thị trường.
Maintaining goodwill enhances market position.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của goodwill nhé!
Reputation - Danh tiếng
Phân biệt:
Reputation là hình ảnh hoặc sự đánh giá mà công ty hoặc cá nhân nhận được từ công chúng, khách hàng, hoặc đối tác, tương tự như goodwill, nhưng có thể nhấn mạnh vào mức độ tin tưởng và uy tín.
Ví dụ:
The company's reputation has been built over years of good service.
(Danh tiếng của công ty đã được xây dựng qua nhiều năm cung cấp dịch vụ tốt.)
Brand equity - Giá trị thương hiệu
Phân biệt:
Brand equity là giá trị và mức độ nhận biết mà thương hiệu mang lại cho doanh nghiệp, tương tự như goodwill, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự thành công của thương hiệu trên thị trường.
Ví dụ:
The brand equity of the company has significantly increased over the last decade.
(Giá trị thương hiệu của công ty đã tăng lên đáng kể trong suốt thập kỷ qua.)
Market position - Vị thế thị trường
Phân biệt:
Market position là vị trí của một công ty trên thị trường so với đối thủ cạnh tranh, có thể liên quan đến goodwill, nhưng nhấn mạnh vào mức độ thành công và thị phần của công ty.
Ví dụ:
The company’s strong market position allows it to lead in innovation.
(Vị thế thị trường mạnh mẽ của công ty cho phép họ dẫn đầu trong đổi mới sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết