VIETNAMESE

Lôi kéo khách hàng

Thu hút người mua

word

ENGLISH

Attract customers

  
VERB

/əˈtrækt ˈkʌstəməz/

Draw clients

“Lôi kéo khách hàng” là hành động thu hút hoặc thuyết phục khách hàng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Chiến dịch bán hàng nhằm lôi kéo khách hàng.

Sales campaigns aim to attract customers.

2.

Lôi kéo khách hàng đòi hỏi tiếp thị hiệu quả.

Attracting customers requires effective marketing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của attract customers nhé! check Draw customers - Lôi kéo khách hàng Phân biệt: Draw customers là việc thu hút khách hàng về phía doanh nghiệp, tương tự như attract customers, nhưng nhấn mạnh sự thu hút bằng cách tạo sự chú ý. Ví dụ: The sale event was designed to draw customers into the store. (Sự kiện giảm giá được thiết kế để lôi kéo khách hàng vào cửa hàng.) check Appeal to customers - Thu hút khách hàng Phân biệt: Appeal to customers là việc tạo ra sự hấp dẫn đối với khách hàng thông qua sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như attract customers, nhưng có thể nhấn mạnh vào yếu tố hấp dẫn. Ví dụ: The marketing campaign was designed to appeal to customers with its unique offers. (Chiến dịch marketing được thiết kế để thu hút khách hàng với các ưu đãi độc đáo.) check Engage customers - Tạo sự tương tác với khách hàng Phân biệt: Engage customers là việc tạo cơ hội cho khách hàng tham gia hoặc tương tác với sản phẩm, dịch vụ, hoặc thương hiệu, tương tự như việc lôi kéo khách hàng. Ví dụ: The company used social media to engage customers and increase brand awareness. (Công ty đã sử dụng mạng xã hội để tạo sự tương tác với khách hàng và tăng cường nhận diện thương hiệu.)