VIETNAMESE
Lợi ích vật chất
Giá trị tài sản
ENGLISH
Material benefit
/məˈtɪəriəl ˈbɛnɪfɪt/
Tangible gain
“Lợi ích vật chất” là các giá trị hoặc kết quả dưới dạng tài sản hoặc tài nguyên cụ thể.
Ví dụ
1.
Nhân viên nhận được lợi ích vật chất hàng năm.
Employees receive material benefits annually.
2.
Lợi ích vật chất bao gồm tiền thưởng và phúc lợi.
Material benefits include bonuses and perks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của material benefit nhé!
Monetary benefit - Lợi ích tiền tệ
Phân biệt:
Monetary benefit là lợi ích dưới dạng tiền bạc hoặc tài chính, tương tự như material benefit, nhưng tập trung vào giá trị tài chính hơn là tài sản vật chất.
Ví dụ:
The monetary benefit of the investment was evident in the increased revenue.
(Lợi ích tiền tệ của khoản đầu tư đã rõ ràng qua doanh thu tăng.)
Tangible benefit - Lợi ích hữu hình
Phân biệt:
Tangible benefit là những lợi ích có thể nhìn thấy hoặc đo lường được, như tài sản vật chất, trong khi material benefit có thể bao gồm cả tài nguyên và sản phẩm.
Ví dụ:
The tangible benefit of the project was the new office building.
(Lợi ích hữu hình của dự án là tòa nhà văn phòng mới.)
Physical benefit - Lợi ích vật lý
Phân biệt:
Physical benefit liên quan đến các lợi ích có thể cảm nhận được về mặt vật lý, tương tự như material benefit, nhưng tập trung vào các thay đổi trong cơ thể hoặc sản phẩm thực tế.
Ví dụ:
The physical benefit of the exercise program was a healthier body.
(Lợi ích vật lý của chương trình tập thể dục là cơ thể khỏe mạnh hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết