VIETNAMESE

Lợi ích quốc gia

Lợi ích dân tộc

word

ENGLISH

National interest

  
NOUN

/ˈnæʃənl ˈɪntrɪst/

National priority

“Lợi ích quốc gia” là các giá trị hoặc kết quả tích cực mang lại sự phát triển và ổn định cho một quốc gia.

Ví dụ

1.

Ngoại giao nên phù hợp với lợi ích quốc gia.

Diplomacy should align with national interests.

2.

Lợi ích quốc gia định hướng chính sách chiến lược.

National interests guide strategic policies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của national interest nhé! check Country’s welfare - Phúc lợi quốc gia Phân biệt: Country’s welfare chỉ sự phát triển và ổn định của quốc gia, tương tự như national interest, nhưng tập trung vào phúc lợi xã hội. Ví dụ: The government’s decisions are always made with the country’s welfare in mind. (Các quyết định của chính phủ luôn được đưa ra với lợi ích phúc lợi quốc gia trong tâm trí.) check National security - An ninh quốc gia Phân biệt: National security tập trung vào bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa, trong khi national interest có thể bao gồm các lĩnh vực khác ngoài an ninh. Ví dụ: National security is one of the primary concerns of any government. (An ninh quốc gia là một trong những mối quan tâm chính của mọi chính phủ.) check Public interest of the nation - Lợi ích công cộng của quốc gia Phân biệt: Public interest of the nation là lợi ích chung cho tất cả công dân của quốc gia, có thể bao gồm các chính sách phục vụ cho sự phát triển quốc gia. Ví dụ: Policies should be created with the public interest of the nation at the forefront. (Các chính sách nên được tạo ra với lợi ích công cộng của quốc gia là ưu tiên hàng đầu.)