VIETNAMESE
Lợi ích cá nhân
Ích lợi cá nhân
ENGLISH
Personal benefit
/ˈpɜːsənl ˈbɛnɪfɪt/
Self-interest
“Lợi ích cá nhân” là các lợi ích mà một người nhận được từ một hoạt động hoặc quyết định cụ thể.
Ví dụ
1.
Lợi ích cá nhân nên phù hợp với đạo đức.
Personal benefits should align with ethics.
2.
Lợi ích cá nhân ích kỷ có thể gây hại cho cộng đồng.
Selfish personal benefits can harm communities.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của personal benefit nhé!
Individual benefit - Lợi ích cá nhân
Phân biệt:
Individual benefit cũng ám chỉ các lợi ích mà một cá nhân nhận được từ một hoạt động hay quyết định, giống như personal benefit, nhưng nhấn mạnh cá nhân hơn là tổng thể.
Ví dụ:
The individual benefit of this decision is clear to all employees.
(Lợi ích cá nhân của quyết định này rất rõ ràng đối với tất cả nhân viên.)
Self-interest - Lợi ích cá nhân
Phân biệt:
Self-interest là việc hành động dựa trên lợi ích của bản thân, có thể có tính chất ích kỷ hơn so với personal benefit.
Ví dụ:
His self-interest motivated him to pursue the promotion.
(Lợi ích cá nhân của anh ấy đã thúc đẩy anh ta theo đuổi việc thăng chức.)
Personal gain - Lợi ích cá nhân
Phân biệt:
Personal gain chỉ những lợi ích mà một người thu được cho bản thân mình, có thể là tiền bạc hoặc thành công, tương tự như personal benefit, nhưng có thể rộng hơn.
Ví dụ:
She worked hard for her personal gain, hoping to secure a better future.
(Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được lợi ích cá nhân, mong muốn có một tương lai tốt đẹp hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết