VIETNAMESE

sinh lợi

khả năng sinh lợi

word

ENGLISH

Profitability

  
VERB

/ˌprɒfɪtəˈbɪlɪti/

Income generation

"Sinh lợi" là quá trình gia tăng giá trị tài sản hoặc vốn đầu tư.

Ví dụ

1.

Khả năng sinh lợi thu hút các nhà đầu tư mới.

Profitability attracts new investors.

2.

Khả năng sinh lợi đo lường thành công của doanh nghiệp.

Profitability measures business success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Profitability nhé!

check Earning Potential – Khả năng sinh lợi

Phân biệt: Earning Potential nhấn mạnh vào tiềm năng tạo ra lợi nhuận của một doanh nghiệp, khoản đầu tư hoặc cá nhân trong tương lai.

Ví dụ: The startup has great earning potential due to its innovative business model. (Công ty khởi nghiệp có khả năng sinh lợi lớn nhờ mô hình kinh doanh sáng tạo.)

check Financial Gain – Lợi ích tài chính

Phân biệt: Financial Gain tập trung vào số tiền kiếm được từ một hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc giao dịch tài chính.

Ví dụ: The real estate sector offers substantial financial gains for investors. (Ngành bất động sản mang lại lợi ích tài chính đáng kể cho các nhà đầu tư.)

check Revenue Growth – Tăng trưởng doanh thu

Phân biệt: Revenue Growth đề cập đến sự gia tăng doanh thu của một doanh nghiệp theo thời gian, phản ánh khả năng sinh lời và mở rộng thị trường.

Ví dụ: The company’s revenue growth has been impressive over the past five years. (Tăng trưởng doanh thu của công ty đã rất ấn tượng trong năm năm qua.)