VIETNAMESE

Riêng lẻ

tách biệt, riêng rẽ

word

ENGLISH

Separate

  
ADJ

/ˈsɛprɪt/

distinct, individual

riêng lẻ là trạng thái tách biệt, không kết hợp với thứ khác.

Ví dụ

1.

Các phòng có lối vào riêng lẻ.

The rooms have separate entrances.

2.

Mỗi phần được giữ riêng lẻ trong hộp.

Each part is kept separate in the box.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Separate nhé! check Divided - Chia tách Phân biệt: Divided mô tả việc chia ra thành các phần khác nhau, không còn liên kết với nhau. Ví dụ: The divided sections made the report easier to read. (Các phần được chia tách giúp báo cáo dễ đọc hơn.) check Detached - Tách biệt, không gắn liền Phân biệt: Detached mô tả sự tách rời, không còn kết nối hoặc gắn bó. Ví dụ: The detached house stood alone at the end of the street. (Ngôi nhà tách biệt nằm một mình ở cuối đường.) check Isolated - Cô lập, riêng rẽ Phân biệt: Isolated mô tả sự tách biệt hoàn toàn, không có sự tiếp xúc với bên ngoài. Ví dụ: The cabin is in an isolated location in the mountains. (Ngôi nhà nhỏ nằm ở một nơi cô lập trên núi.) check Distinct - Rõ ràng, riêng biệt Phân biệt: Distinct mô tả sự khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng hoặc yếu tố. Ví dụ: The two ideas are distinct but complementary. (Hai ý tưởng rõ ràng nhưng bổ trợ cho nhau.) check Standalone - Độc lập, không phụ thuộc Phân biệt: Standalone mô tả thứ gì đó có thể hoạt động độc lập mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài. Ví dụ: This is a standalone module that doesn’t require additional components. (Đây là một mô-đun độc lập không cần các thành phần bổ sung.)