VIETNAMESE

Lợi lộc

Lợi ích không chính thức

word

ENGLISH

Gain

  
NOUN

/ɡeɪn/

Advantage

“Lợi lộc” là các giá trị nhận được, thường mang tính cá nhân hoặc phi chính thức, từ một hoạt động hoặc quan hệ.

Ví dụ

1.

Anh ấy nhận được nhiều lợi lộc từ thỏa thuận.

He gained many benefits from the agreement.

2.

Lợi lộc phi đạo đức có thể làm tổn hại danh tiếng.

Unethical gains can damage reputations.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Gain khi nói hoặc viết nhé! check Make a gain - Đạt được lợi ích hoặc lợi nhuận từ một hành động hoặc khoản đầu tư Ví dụ: The company made significant gains in the stock market. (Công ty đã đạt được những lợi nhuận đáng kể trên thị trường chứng khoán.) check Gain in value - Tăng giá trị hoặc sức mạnh qua thời gian Ví dụ: The property gained in value over the last five years. (Bất động sản đã tăng giá trị trong năm năm qua.) check Health gain - Sự cải thiện về sức khỏe nhờ một hoạt động hoặc thói quen Ví dụ: Exercising regularly leads to long-term health gains. (Tập thể dục đều đặn mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài.)