VIETNAMESE
được đục lỗ khoan
khoan lỗ
ENGLISH
to be drilled
/tuː biː drɪld/
bored
“Được đục lỗ khoan” là việc bị thực hiện hành động tạo lỗ trên bề mặt vật liệu.
Ví dụ
1.
Bề mặt đã được đục lỗ khoan để lắp đặt.
The surface has been drilled for the installation.
2.
Tấm gỗ đã được đục lỗ khoan để gắn bản lề.
The wood was drilled to attach the hinges.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Drilled nhé!
Bored – Được khoan
Phân biệt:
Bored giống To Be Drilled, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tạo lỗ tròn sâu trên vật liệu.
Ví dụ:
The hole was bored into the concrete for the anchor.
(Lỗ được khoan vào bê tông để đặt mỏ neo.)
Perforated – Được đục lỗ
Phân biệt:
Perforated đồng nghĩa với To Be Drilled, nhưng thường nhấn mạnh vào việc tạo nhiều lỗ nhỏ.
Ví dụ:
The paper was perforated for easy tearing.
(Giấy được đục lỗ để dễ dàng xé ra.)
Pierced – Được xuyên qua
Phân biệt:
Pierced tương tự To Be Drilled, nhưng thường dùng khi nói về vật bị xuyên thủng.
Ví dụ:
The metal sheet was pierced to create a design.
(Tấm kim loại được xuyên thủng để tạo hoa văn.)
Tapped – Được khoan lỗ ren
Phân biệt:
Tapped giống To Be Drilled, nhưng thường dùng để chỉ việc tạo lỗ có ren để bắt vít hoặc bu-lông.
Ví dụ:
The pipe was tapped to install a valve.
(Ống được khoan lỗ ren để lắp van.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết