VIETNAMESE
Liệt kê bằng
Danh sách bằng cấp
ENGLISH
List of Degrees
/lɪst əv dɪˈɡriːz/
Credentials
“Liệt kê bằng” là danh sách chi tiết các chứng chỉ, bằng cấp đạt được.
Ví dụ
1.
Liệt kê bằng được trao trong buổi lễ bao gồm các danh hiệu xuất sắc.
The list of degrees awarded at the ceremony included honors distinctions.
2.
Các sinh viên tốt nghiệp đã xem xét liệt kê bằng để đảm bảo tên của họ được liệt kê.
Graduates reviewed the list of degrees to ensure their names were included.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của List of Degrees nhé!
Degree Catalog – Danh mục bằng cấp
Phân biệt:
Degree Catalog chỉ danh sách các loại bằng cấp được cấp bởi một trường hoặc tổ chức giáo dục.
Ví dụ:
The list of degrees includes a comprehensive degree catalog from the university.
(Danh sách bằng cấp bao gồm một danh mục bằng cấp toàn diện từ trường đại học.)
Certification Summary – Tóm tắt chứng nhận
Phân biệt: Certification Summary chỉ một bản tóm tắt về các chứng chỉ đã được cấp.
Ví dụ:
A professional’s resume often contains a certification summary alongside the list of degrees.
(Sơ yếu lý lịch của một chuyên gia thường chứa tóm tắt chứng nhận cùng với danh sách bằng cấp.)
Academic Achievements – Thành tựu học thuật
Phân biệt:
Academic Achievements nhấn mạnh vào việc liệt kê các thành tựu trong lĩnh vực học thuật của một cá nhân.
Ví dụ:
The list of degrees reflects the individual’s academic achievements over time.
(Danh sách bằng cấp phản ánh thành tựu học thuật của cá nhân theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết