VIETNAMESE
đẹt
nhỏ xíu, nhỏ nhắn
ENGLISH
Tiny
/ˈtaɪ.ni/
Small, little
“Đẹt” là tính từ mô tả sự nhỏ bé, thường thiếu sự phát triển đầy đủ.
Ví dụ
1.
Con mèo đẹt rất dễ thương.
The tiny kitten was adorable.
2.
Anh ấy sống trong một ngôi nhà đẹt.
He lived in a tiny house.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tiny nhé!
Small - Nhỏ
Phân biệt:
Mang nghĩa chung là nhỏ, có thể dùng trong hầu hết các ngữ cảnh.
Ví dụ:
The dog is small but very energetic.
(Con chó nhỏ nhưng rất năng động.)
Petite - Nhỏ nhắn, duyên dáng
Phân biệt:
Thường dùng để mô tả người, đặc biệt là phụ nữ, mang ý nghĩa nhỏ nhắn và duyên dáng.
Ví dụ:
She is a petite woman with a bright smile.
(Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn với nụ cười rạng rỡ.)
Minuscule - Cực kỳ nhỏ
Phân biệt:
Mang nghĩa cực kỳ nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
The chances of winning the lottery are minuscule.
(Khả năng trúng xổ số là cực kỳ nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết