VIETNAMESE

lễ tro

ngày Thứ Tư Lễ Tro

word

ENGLISH

Ash Wednesday

  
NOUN

/æʃ ˈwɛnz.deɪ/

day of repentance

“Lễ Tro” là ngày lễ Công giáo diễn ra vào Thứ Tư trước Mùa Chay, biểu thị sự sám hối và cam kết tâm linh.

Ví dụ

1.

Lễ tro đánh dấu sự bắt đầu của Mùa Chay.

Ash Wednesday marks the beginning of Lent.

2.

Lễ tro nhắc nhở người Kitô hữu về sự vô thường của con người.

Ash Wednesday reminds Christians of human mortality.

Ghi chú

Từ Lễ Tro là một từ vựng thuộc chủ đề Công giáo – nghi thức tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Repentance - Sự sám hối Ví dụ: Ash Wednesday marks the beginning of Lent, a time for repentance and reflection. (Lễ Tro đánh dấu sự khởi đầu của Mùa Chay, một thời gian để sám hối và suy ngẫm.) check Forehead Ashes - Tro trên trán Ví dụ: During the service, priests place ashes on the foreheads of the faithful. (Trong buổi lễ, các linh mục đặt tro lên trán của tín hữu.) check Fasting & Abstinence - Ăn chay và kiêng khem Ví dụ: Catholics observe fasting and abstinence on Ash Wednesday as an act of devotion. (Người Công giáo thực hành ăn chay và kiêng khem vào ngày Lễ Tro như một hành động tận hiến.) check Lenten Season - Mùa Chay Ví dụ: Ash Wednesday is the first day of the Lenten season leading up to Easter. (Lễ Tro là ngày đầu tiên của Mùa Chay, kéo dài đến Lễ Phục Sinh.)