VIETNAMESE
Lễ trao bằng tốt nghiệp
Lễ trao chứng nhận, Lễ phát bằng
ENGLISH
Diploma Award Ceremony
/dɪˈpləʊmə əˈwɔːd ˈsɛrɪməni/
Recognition
“Lễ trao bằng tốt nghiệp” là buổi lễ trao văn bằng cho người học đã hoàn thành khóa học.
Ví dụ
1.
Lễ trao bằng tốt nghiệp là một sự kiện trang trọng để vinh danh các sinh viên tốt nghiệp.
The diploma award ceremony is a formal event to honor graduates.
2.
Phụ huynh đã được mời tham dự lễ trao bằng tốt nghiệp.
Parents were invited to attend the diploma award ceremony.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Diploma Award Ceremony nhé!
Certificate Presentation Ceremony – Lễ trao chứng nhận
Phân biệt:
Certificate Presentation Ceremony chỉ sự kiện trao các loại giấy chứng nhận hoặc văn bằng khác nhau.
Ví dụ:
The diploma award ceremony included a certificate presentation for all graduates.
(Lễ trao bằng tốt nghiệp bao gồm cả việc trao chứng nhận cho tất cả các sinh viên tốt nghiệp.)
Graduation Award Event – Sự kiện trao thưởng tốt nghiệp
Phân biệt:
Graduation Award Event chỉ sự kiện vinh danh và trao thưởng cho các thành tựu học tập.
Ví dụ:
The diploma award ceremony celebrated graduates with a graduation award event.
(Lễ trao bằng tốt nghiệp đã vinh danh các sinh viên trong một sự kiện trao thưởng tốt nghiệp.)
Academic Recognition Ceremony – Lễ vinh danh học thuật
Phân biệt:
Academic Recognition Ceremony chỉ buổi lễ công nhận các thành tựu học thuật của học viên.
Ví dụ:
The diploma award ceremony is an academic recognition event for students.
(Lễ trao bằng tốt nghiệp là một sự kiện vinh danh học thuật dành cho học sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết