VIETNAMESE

lễ tổng kết

lễ bế mạc, lễ tổng kết

word

ENGLISH

closing ceremony

  
NOUN

/ˈkloʊ.zɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

final event, review session

“Lễ tổng kết” là buổi lễ nhìn lại và đánh giá các hoạt động, thành tựu của một tổ chức hoặc cá nhân trong một giai đoạn.

Ví dụ

1.

Lễ tổng kết đánh dấu sự kết thúc của một năm thành công.

The closing ceremony marked the end of a successful year.

2.

Các lễ tổng kết thường bao gồm phát biểu và trao giải cho thành tựu đạt được.

Closing ceremonies often involve speeches and awards for achievements.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Closing Ceremony nhé! check Final Ceremony – Buổi lễ kết thúc Phân biệt: Final Ceremony có thể áp dụng cho bất kỳ sự kiện nào, không nhất thiết là tổng kết thành tựu. Ví dụ: The final ceremony of the festival featured a spectacular fireworks display. (Buổi lễ kết thúc của lễ hội có màn trình diễn pháo hoa hoành tráng.) check Wrap-up Event – (Sự kiện tổng kết Phân biệt: Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc hội nghị, mang tính tổng kết một chương trình hoặc sự kiện. Ví dụ: The wrap-up event included a panel discussion and awards ceremony. (Sự kiện tổng kết bao gồm một buổi thảo luận và lễ trao giải.) check End-of-Term Ceremony – Lễ tổng kết cuối kỳ Phân biệt: End-of-Term Ceremony chủ yếu được dùng trong bối cảnh giáo dục, để đánh dấu sự kết thúc của một học kỳ hoặc năm học. Ví dụ: The school held an end-of-term ceremony to recognize outstanding students. (Nhà trường đã tổ chức một lễ tổng kết cuối kỳ để vinh danh những học sinh xuất sắc.)