VIETNAMESE

kẻ lệ thuộc

word

ENGLISH

dependent person

  
NOUN

/dɪˈpɛndənt ˈpɜrsən/

Kẻ lệ thuộc là người phụ thuộc vào người khác hoặc vào một cái gì đó, không thể tự mình hoạt động hoặc tồn tại một cách độc lập.

Ví dụ

1.

Kẻ lệ thuộc gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến người khác.

The dependent person struggled to make decisions without consulting others.

2.

Kẻ lệ thuộc phụ thuộc nhiều vào gia đình để được hỗ trợ tài chính.

The dependent person relied heavily on their family for financial support.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dependent person nhé! check Reliant individual – Người phụ thuộc Phân biệt: Reliant individual mô tả người dựa dẫm vào người khác để tồn tại, nhưng không nhất thiết phải là tiêu cực. Ví dụ: She is a reliant individual who depends on her family for financial support. (Cô ấy là một người phụ thuộc vào gia đình để được hỗ trợ tài chính.) check Clinger – Người bám víu Phân biệt: Clinger mô tả người quá dựa dẫm vào người khác về mặt cảm xúc hoặc tài chính, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: He was a clinger who couldn’t handle being alone. (Anh ta là một người bám víu, không thể chịu được sự cô đơn.) check Needy person – Người thiếu thốn, phụ thuộc Phân biệt: Needy person chỉ người luôn cần sự giúp đỡ từ người khác, có thể về mặt tài chính, cảm xúc hoặc thể chất. Ví dụ: He was a needy person who always sought validation from others. (Anh ta là một người thiếu thốn luôn tìm kiếm sự công nhận từ người khác.) check Helpless individual – Người bất lực, không thể tự lo Phân biệt: Helpless individual mô tả người không thể tự giải quyết vấn đề hoặc chăm sóc bản thân. Ví dụ: The helpless individual relied on others for even basic needs. (Người bất lực đó phải dựa vào người khác ngay cả cho những nhu cầu cơ bản.)