VIETNAMESE

lễ thêm sức

lễ xức dầu, lễ Thêm Sức

word

ENGLISH

confirmation mass

  
NOUN

/ˌkɒn.fɜːˈmeɪ.ʃən ˈmæs/

sacrament of confirmation

“Lễ Thêm Sức” là một bí tích trong Công giáo, đánh dấu sự trưởng thành trong đức tin và sự hoàn thiện ơn Chúa Thánh Thần.

Ví dụ

1.

Lễ Thêm Sức là cột mốc quan trọng trong hành trình tâm linh của người Công giáo.

The confirmation mass is an important milestone in a Catholic’s spiritual journey.

2.

Trong lễ Thêm Sức, người tham gia nhận ơn Chúa Thánh Thần.

During the confirmation mass, participants receive the Holy Spirit.

Ghi chú

Từ Lễ Thêm Sức là một từ vựng thuộc chủ đề Công giáo – bí tích Kitô giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Holy Spirit - Chúa Thánh Thần Ví dụ: During the confirmation mass, the Holy Spirit strengthens the faith of the believer. (Trong Lễ Thêm Sức, Chúa Thánh Thần củng cố đức tin của tín hữu.) check Sacrament of Confirmation - Bí tích Thêm Sức Ví dụ: The Sacrament of Confirmation is one of the three sacraments of Christian initiation. (Bí tích Thêm Sức là một trong ba bí tích khai tâm của Kitô giáo.) check Laying on of Hands - Nghi thức đặt tay Ví dụ: The bishop lays hands on the confirmand to invoke the Holy Spirit. (Giám mục đặt tay lên người lãnh nhận bí tích để kêu gọi Chúa Thánh Thần.) check Anointing with Chrism - Xức dầu thánh Ví dụ: The priest anoints the confirmand’s forehead with chrism oil during the ceremony. (Linh mục xức dầu thánh lên trán người lãnh nhận trong nghi lễ.) check Spiritual Maturity - Trưởng thành trong đức tin Ví dụ: Confirmation marks the believer’s spiritual maturity and commitment to faith. (Lễ Thêm Sức đánh dấu sự trưởng thành trong đức tin và cam kết với đạo Kitô.)