VIETNAMESE

bí tích thêm sức

lễ ban thêm sức

word

ENGLISH

sacrament of confirmation

  
NOUN

/ˈsæk.rə.mənt əv ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/

religious confirmation

Bí tích thêm sức là nghi lễ Kitô giáo, trong đó tín đồ được xác nhận đức tin và nhận ơn Chúa Thánh Thần.

Ví dụ

1.

Anh ấy nhận bí tích thêm sức vào năm 16 tuổi.

He received the sacrament of confirmation at the age of sixteen.

2.

Bí tích thêm sức củng cố đức tin của tín đồ.

The sacrament of confirmation strengthens one's faith.

Ghi chú

Từ Bí tích thêm sức là một từ vựng thuộc chủ đề Kitô giáo – nghi thức xác nhận đức tin. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Receiving the Holy Spirit - Nhận lãnh Chúa Thánh Thần Ví dụ: During confirmation, the recipient receives the Holy Spirit to guide and empower their spiritual journey. (Trong bí tích thêm sức, người lãnh nhận Chúa Thánh Thần để hướng dẫn và nâng đỡ hành trình tâm linh của họ.) check Spiritual Maturity - Sự trưởng thành trong đức tin Ví dụ: Confirmation marks a believer’s spiritual maturity and deeper commitment to Christ. (Bí tích thêm sức đánh dấu sự trưởng thành tâm linh và cam kết sâu sắc hơn với Đức Kitô.) check Anointing with Chrism - Xức dầu thánh Ví dụ: Anointing with Chrism is a key part of the confirmation ceremony, signifying the sealing of the Holy Spirit. (Xức dầu thánh là một phần quan trọng của nghi thức thêm sức, tượng trưng cho sự ghi dấu của Chúa Thánh Thần.)