VIETNAMESE
cho ra mắt sản phẩm
giới thiệu sản phẩm
ENGLISH
introduce a product
/ˌɪntrəˈdjuːs ə ˈprɒdʌkt/
launch a product
“Cho ra mắt sản phẩm” là hành động giới thiệu sản phẩm đến khách hàng hoặc thị trường.
Ví dụ
1.
Công ty sẽ cho ra mắt sản phẩm vào tuần tới.
The company will introduce a product next week.
2.
Họ đã lập kế hoạch ra mắt sản phẩm toàn cầu.
They planned to introduce the product globally.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của introduce a product nhé!
Present a product - Giới thiệu một sản phẩm
Phân biệt:
Present a product là hành động trình bày hoặc giới thiệu sản phẩm trước công chúng hoặc khách hàng để tạo sự chú ý.
Ví dụ:
The team will present a product to potential investors next week.
(Nhóm sẽ giới thiệu sản phẩm cho các nhà đầu tư tiềm năng vào tuần sau.)
Showcase a product - Trưng bày sản phẩm
Phân biệt:
Showcase a product là hành động trưng bày sản phẩm để khách hàng có thể xem xét và đánh giá sản phẩm.
Ví dụ:
The company will showcase a product at the consumer expo.
(Công ty sẽ trưng bày sản phẩm tại triển lãm người tiêu dùng.)
Launch a product - Ra mắt sản phẩm
Phân biệt:
Launch a product là hành động đưa sản phẩm ra thị trường, bắt đầu quá trình bán hàng chính thức.
Ví dụ:
The company will launch a product in the next quarter.
(Công ty sẽ ra mắt sản phẩm trong quý tới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết