VIETNAMESE
lễ phục
y phục lễ hội, trang phục nghi lễ
ENGLISH
ceremonial attire
/ˌsɛr.ɪˈməʊ.ni.əl əˈtaɪər/
formal dress
“Lễ phục” là trang phục chính thức được mặc trong các sự kiện trang trọng hoặc nghi lễ.
Ví dụ
1.
Lễ phục tăng thêm vẻ trang trọng cho các sự kiện chính thức.
Ceremonial attire adds elegance to official events.
2.
Mặc lễ phục thể hiện sự tôn trọng truyền thống.
Wearing ceremonial attire shows respect for tradition.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ceremonial attire nhé!
Formal Dress - Trang phục trang trọng
Phân biệt:
Formal dress là thuật ngữ chung chỉ trang phục được yêu cầu trong các sự kiện chính thức, bao gồm lễ hội, hội nghị. Ceremonial attire cũng là một loại formal dress, nhưng mang tính nghi lễ và trang trọng hơn.
Ví dụ:
Guests were required to wear formal dress for the gala dinner.
(Khách mời được yêu cầu mặc trang phục trang trọng cho bữa tiệc gala.)
Official Robes - Trang phục chính thức
Phân biệt:
Official robes thường được dùng cho các vị trí có cấp bậc, như thẩm phán, giáo sư, linh mục. Ceremonial attire có thể bao gồm official robes, nhưng không giới hạn ở các chức vụ.
Ví dụ:
The judges wore their official robes during the court session.
(Các thẩm phán mặc trang phục chính thức trong phiên tòa.)
Traditional Regalia - Trang phục truyền thống trong nghi lễ
Phân biệt:
Traditional regalia được dùng để chỉ trang phục đặc biệt trong các nghi lễ truyền thống hoặc tôn giáo. Ceremonial attire có thể là traditional regalia, nhưng cũng có thể là trang phục hiện đại được thiết kế cho các dịp lễ nghi.
Ví dụ:
The tribal chief donned his traditional regalia for the ceremony.
(Tộc trưởng mặc trang phục truyền thống trong nghi lễ.)
Ritual Garments - Trang phục nghi lễ
Phân biệt:
Ritual garments tập trung vào trang phục mặc trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tâm linh. Ceremonial attire có thể là ritual garments, nhưng cũng có thể là trang phục được mặc trong các dịp lễ nghi khác.
Ví dụ:
The monks wore special ritual garments for the festival.
(Các nhà sư mặc trang phục nghi lễ đặc biệt cho lễ hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết