VIETNAMESE

lễ vọng phục sinh

lễ canh thức Phục Sinh

word

ENGLISH

Easter Vigil

  
NOUN

/ˈiː.stər ˈvɪdʒ.ɪl/

Holy Saturday observance

“Lễ vọng Phục Sinh” là buổi lễ tổ chức vào đêm trước lễ Phục Sinh, đánh dấu sự phục sinh của Chúa Giê-su.

Ví dụ

1.

Lễ vọng Phục Sinh bắt đầu với việc thắp sáng nến Phục Sinh.

The Easter Vigil begins with the lighting of the Paschal candle.

2.

Các lễ vọng Phục Sinh bao gồm bài đọc, thánh ca và lời cầu nguyện về sự phục sinh.

Easter Vigils include readings, hymns, and prayers of resurrection.

Ghi chú

Từ Lễ vọng Phục Sinh là một từ vựng thuộc chủ đề Công giáo – nghi thức Phục Sinh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Resurrection of Christ - Sự phục sinh của Chúa Giê-su Ví dụ: Easter Vigil celebrates the resurrection of Christ with prayers and hymns. (Lễ vọng Phục Sinh kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su bằng lời cầu nguyện và thánh ca.) check Paschal Candle - Nến Phục Sinh Ví dụ: The Paschal Candle is lit to symbolize the light of Christ’s resurrection. (Nến Phục Sinh được thắp lên để tượng trưng cho ánh sáng của sự phục sinh của Chúa Giê-su.) check Baptismal Renewal - Làm mới lời tuyên xưng rửa tội Ví dụ: During the Easter Vigil, Catholics renew their baptismal promises. (Trong Lễ vọng Phục Sinh, người Công giáo làm mới lời tuyên xưng rửa tội của họ.) check Scripture Readings - Đọc kinh thánh Ví dụ: The Easter Vigil includes multiple scripture readings narrating salvation history. (Lễ vọng Phục Sinh bao gồm nhiều bài đọc Kinh Thánh kể về lịch sử cứu rỗi.) check Holy Saturday - Thứ Bảy Tuần Thánh Ví dụ: Easter Vigil takes place on Holy Saturday, the night before Easter Sunday. (Lễ vọng Phục Sinh diễn ra vào Thứ Bảy Tuần Thánh, đêm trước Lễ Phục Sinh.)