VIETNAMESE

lễ nghĩa

đạo nghĩa, phong tục lễ nghĩa

word

ENGLISH

etiquette and morality

  
NOUN

/ˈɛt.ɪ.kət ənd ˈmɒr.əl.ɪ.ti/

social decorum, ethical conduct

“Lễ nghĩa” là các giá trị đạo đức và chuẩn mực ứng xử trong văn hóa, nhấn mạnh lòng kính trọng và đúng mực.

Ví dụ

1.

Lễ nghĩa là thành phần thiết yếu của các giá trị truyền thống.

Etiquette and morality are essential components of traditional values.

2.

Tuân theo lễ nghĩa thúc đẩy sự hài hòa trong xã hội.

Following etiquette and morality fosters harmony in society.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của etiquette and morality nhé! check Social Conduct - Quy tắc ứng xử xã hội Phân biệt: Social conduct tập trung vào cách con người cư xử với nhau trong các mối quan hệ xã hội, không nhất thiết liên quan đến đạo đức. Ví dụ: Proper social conduct is essential in diplomatic meetings. (Quy tắc ứng xử xã hội đúng mực là điều cần thiết trong các cuộc họp ngoại giao.) check Ethical Behavior - Hành vi đạo đức Phân biệt: Ethical behavior nhấn mạnh vào cách hành xử phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận trong xã hội. Ví dụ: Ethical behavior is expected from all members of the organization. (Hành vi đạo đức được mong đợi từ tất cả các thành viên trong tổ chức.) check Traditional Manners - Lễ nghi truyền thống Phân biệt: Traditional manners đề cập đến những cách ứng xử đã trở thành quy tắc trong văn hóa truyền thống, có thể không liên quan đến đạo đức. Ví dụ: Traditional manners play an important role in formal events. (Lễ nghi truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện trang trọng.) check Moral Decorum - Chuẩn mực đạo đức Phân biệt: Moral decorum nhấn mạnh vào các giá trị đạo đức và cách ứng xử chuẩn mực trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Respecting elders is a part of moral decorum in many cultures. (Tôn trọng người lớn tuổi là một phần của chuẩn mực đạo đức trong nhiều nền văn hóa.)