VIETNAMESE

Lễ ký kết hợp tác

word

ENGLISH

Cooperation signing ceremony

  
NOUN

/kəʊˌɒpəˈreɪʃən ˈsaɪnɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/

Partnership event

“Lễ ký kết hợp tác” là sự kiện chính thức để các bên thỏa thuận hợp tác và ký kết.

Ví dụ

1.

Lễ ký kết hợp tác đã thành công.

The cooperation signing ceremony was successful.

2.

Buổi lễ nhấn mạnh mục tiêu chung.

The ceremony highlights mutual goals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cooperation signing ceremony nhé! check Partnership signing ceremony - Lễ ký kết đối tác Phân biệt: Partnership signing ceremony là sự kiện ký kết quan hệ hợp tác hoặc đối tác, tương tự như cooperation signing ceremony, nhưng nhấn mạnh vào mối quan hệ đối tác lâu dài hơn là hợp tác. Ví dụ: The partnership signing ceremony marked the beginning of a long-term collaboration. (Lễ ký kết đối tác đánh dấu sự khởi đầu của một mối quan hệ hợp tác lâu dài.) check Collaboration agreement ceremony - Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác Phân biệt: Collaboration agreement ceremony là sự kiện ký kết thỏa thuận hợp tác giữa các bên tham gia, nhấn mạnh vào sự hợp tác hơn là ký kết hợp đồng chính thức. Ví dụ: The collaboration agreement ceremony was a milestone in the project’s development. (Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của dự án.) check Memorandum of understanding (MOU) signing ceremony - Lễ ký kết bản ghi nhớ Phân biệt: Memorandum of understanding (MOU) signing ceremony là sự kiện ký kết bản ghi nhớ, một loại thỏa thuận hợp tác không mang tính ràng buộc pháp lý mạnh mẽ như hợp đồng. Ví dụ: The memorandum of understanding (MOU) signing ceremony outlined the terms of cooperation. (Lễ ký kết bản ghi nhớ đã phác thảo các điều khoản hợp tác.)