VIETNAMESE
lễ hôn phối
lễ kết hôn, lễ thành hôn
ENGLISH
Matrimony Ceremony
/ˈmæt.rɪ.mə.ni ˈsɛr.ɪ.mə.ni/
marriage rite
“Lễ hôn phối” là nghi lễ chính thức xác nhận sự kết hôn, thường diễn ra trong các tôn giáo.
Ví dụ
1.
Lễ hôn phối được tổ chức tại một nhà thờ lớn.
The matrimony ceremony was conducted in a grand cathedral.
2.
Lễ hôn phối biểu trưng cho sự kết hợp tâm linh và pháp lý của cặp đôi.
Matrimony ceremonies symbolize the spiritual and legal union of a couple.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Matrimony Ceremony nhé!
Marriage Sacrament - Bí tích hôn nhân
Phân biệt:
Marriage sacrament là thuật ngữ tôn giáo trong Công giáo, nhấn mạnh vào ý nghĩa linh thiêng của hôn nhân.
Ví dụ:
The priest performed the marriage sacrament at the church.
(Linh mục cử hành bí tích hôn nhân tại nhà thờ.)
Religious Wedding - Đám cưới tôn giáo
Phân biệt:
Religious wedding là đám cưới được thực hiện theo các nghi thức của một tôn giáo cụ thể.
Ví dụ:
Their religious wedding followed Buddhist traditions.
(Đám cưới của họ được tổ chức theo nghi lễ Phật giáo.)
Holy Matrimony - Hôn nhân thiêng liêng
Phân biệt:
Holy matrimony nhấn mạnh vào tính linh thiêng của hôn nhân theo quan niệm của nhiều tôn giáo.
Ví dụ:
The couple entered into holy matrimony in a grand ceremony.
(Cặp đôi tiến vào cuộc hôn nhân thiêng liêng trong một buổi lễ hoành tráng.)
Sacred Union - Liên kết thiêng liêng
Phân biệt:
Sacred union có thể chỉ bất kỳ hình thức kết hợp nào được coi là linh thiêng, không nhất thiết phải có nghi thức tôn giáo.
Ví dụ:
Their sacred union was blessed by the elders of the community.
(Liên kết thiêng liêng của họ được các bậc trưởng lão trong cộng đồng ban phước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết