VIETNAMESE
bí tích hôn phối
bí tích kết hôn
ENGLISH
sacrament of matrimony
/ˈsæk.rə.mənt əv ˈmæt.rɪ.moʊ.ni/
wedding sacrament
Bí tích hôn phối là nghi lễ tôn giáo trong Kitô giáo, nơi một cặp đôi chính thức kết hôn dưới sự chứng giám của Chúa.
Ví dụ
1.
Cặp đôi đã nhận bí tích hôn phối trong một nghi lễ tại nhà thờ.
The couple received the sacrament of matrimony in a church ceremony.
2.
Bí tích hôn phối là một sự cam kết trọn đời.
The sacrament of matrimony is a lifelong commitment.
Ghi chú
Từ Bí tích hôn phối là một từ vựng thuộc chủ đề Kitô giáo – nghi lễ hôn nhân. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Holy Covenant - Giao ước thánh thiện
Ví dụ:
Marriage in the Church is considered a holy covenant that reflects Christ’s love for His Church.
(Hôn nhân trong Giáo hội được xem là một giao ước thánh thiện phản ánh tình yêu của Đức Kitô đối với Giáo hội.)
Wedding Ceremony - Nghi thức hôn lễ
Ví dụ:
The sacrament of matrimony is celebrated with a wedding ceremony that includes vows and blessings.
(Bí tích hôn phối được cử hành với một nghi thức hôn lễ bao gồm lời thề và phước lành.)
Lifelong Commitment - Cam kết trọn đời
Ví dụ:
Through the sacrament of matrimony, a couple makes a lifelong commitment to love and support each other.
(Thông qua bí tích hôn phối, một cặp đôi cam kết yêu thương và hỗ trợ nhau trọn đời.)
God’s Blessing - Ân sủng của Thiên Chúa
Ví dụ:
The sacrament of matrimony calls for God’s blessing and guidance in the couple’s life together.
(Bí tích hôn phối kêu gọi sự ban phước và dẫn dắt của Thiên Chúa trong cuộc sống chung của đôi vợ chồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết