VIETNAMESE

lễ hội truyền thống

lễ hội văn hóa lâu đời

word

ENGLISH

Traditional Festival

  
NOUN

/trəˈdɪʃ.ən.əl ˈfɛs.tɪ.vəl/

cultural celebration

“Lễ hội truyền thống” là sự kiện văn hóa nhằm gìn giữ và tôn vinh các phong tục tập quán lâu đời.

Ví dụ

1.

Lễ hội truyền thống bảo tồn giá trị và di sản của các cộng đồng.

Traditional festivals preserve the values and heritage of communities.

2.

Lễ hội truyền thống thường bao gồm nghi lễ, trò chơi và biểu diễn.

Traditional festivals often include rituals, games, and performances.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Traditional Festival nhé! check Cultural Festival - Lễ hội văn hóa Phân biệt: Cultural festival nhấn mạnh vào việc quảng bá văn hóa, truyền thống của một quốc gia hoặc dân tộc. Ví dụ: The cultural festival showcased traditional dances and crafts. (Lễ hội văn hóa trưng bày các điệu múa và nghề thủ công truyền thống.) check Heritage Festival - Lễ hội di sản Phân biệt: Heritage festival tập trung vào việc bảo tồn các giá trị văn hóa lâu đời, có ý nghĩa lịch sử. Ví dụ: The heritage festival featured ancient rituals and storytelling. (Lễ hội di sản có các nghi thức cổ xưa và hoạt động kể chuyện dân gian.) check Folk Festival - Lễ hội dân gian Phân biệt: Folk festival liên quan đến các lễ hội truyền thống có nguồn gốc từ phong tục tập quán dân gian. Ví dụ: The folk festival included folk music and local handicrafts. (Lễ hội dân gian có biểu diễn nhạc dân gian và các sản phẩm thủ công địa phương.) check Ethnic Festival - Lễ hội dân tộc Phân biệt: Ethnic festival tập trung vào truyền thống của một nhóm dân tộc cụ thể. Ví dụ: The ethnic festival celebrated indigenous cultures. (Lễ hội dân tộc tôn vinh các nền văn hóa bản địa.)