VIETNAMESE

lệ hội haloween

lễ hội hóa trang

word

ENGLISH

Halloween Festival

  
NOUN

/ˌhæ.ləˈwiːn ˈfɛs.tɪ.vəl/

All Hallows’ Eve

“Lễ hội Halloween” là ngày lễ quốc tế, diễn ra vào ngày 31/10, gắn với các hoạt động hóa trang và thu thập kẹo.

Ví dụ

1.

Lễ hội Halloween được tổ chức với trang phục hóa trang và tiệc tùng.

The Halloween Festival is celebrated with costumes and parties.

2.

Lễ hội Halloween được cả trẻ em và người lớn yêu thích.

Halloween Festival is enjoyed by children and adults alike.

Ghi chú

Từ Lễ hội Halloween là một từ vựng thuộc chủ đề lễ hội quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Trick-or-treating - Hoạt động xin kẹo Ví dụ: Children go trick-or-treating from house to house on Halloween night. (Trẻ em đi xin kẹo từ nhà này sang nhà khác vào đêm Halloween.) check Costume party - Tiệc hóa trang Ví dụ: Many people attend costume parties dressed as ghosts, witches, or superheroes. (Nhiều người tham gia tiệc hóa trang trong trang phục ma quái, phù thủy hoặc siêu anh hùng.) check Jack-o’-lantern - Đèn lồng bí ngô Ví dụ: Families carve pumpkins into jack-o’-lanterns to decorate their homes. (Các gia đình khắc bí ngô thành đèn lồng để trang trí nhà cửa.) check Haunted house - Ngôi nhà ma Ví dụ: Visiting a haunted house is a popular Halloween activity for thrill-seekers. (Tham quan nhà ma là một hoạt động Halloween phổ biến dành cho những người thích cảm giác mạnh.) check Spooky decorations - Trang trí rùng rợn Ví dụ: People put up spooky decorations like spider webs and skeletons for Halloween. (Mọi người trang trí nhà cửa bằng mạng nhện và bộ xương để đón Halloween.)