VIETNAMESE

lễ hội đường phố

lễ hội ngoài trời

word

ENGLISH

Street Festival

  
NOUN

/striːt ˈfɛs.tɪ.vəl/

urban parade

“Lễ hội đường phố” là sự kiện ngoài trời với các cuộc diễu hành, âm nhạc, và biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Lễ hội đường phố có các cuộc diễu hành rực rỡ và biểu diễn trực tiếp.

The Street Festival features colorful parades and live performances.

2.

Lễ hội đường phố là lễ hội sôi động của văn hóa cộng đồng.

Street festivals are vibrant celebrations of community culture.

Ghi chú

Từ Lễ hội đường phố là một từ vựng thuộc lĩnh vực lễ hội cộng đồng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Carnival - Lễ hội hóa trang đường phố Ví dụ: The Rio Carnival is one of the most famous street festivals in the world. (Lễ hội hóa trang Rio là một trong những lễ hội đường phố nổi tiếng nhất thế giới.) check Parade Festival - Lễ hội diễu hành Ví dụ: The annual parade festival features elaborate costumes and performances. (Lễ hội diễu hành hàng năm có những bộ trang phục lộng lẫy và các màn trình diễn.) check Street Performances - Biểu diễn nghệ thuật đường phố Ví dụ: The street performances attracted large crowds during the festival. (Những màn trình diễn nghệ thuật đường phố thu hút đông đảo khán giả trong lễ hội.) check Food Stalls - Gian hàng ẩm thực Ví dụ: The street festival featured food stalls selling traditional delicacies. (Lễ hội đường phố có các gian hàng ẩm thực bán đặc sản truyền thống.) check Live Music - Nhạc sống Ví dụ: The festival had live music performances by local bands. (Lễ hội có các buổi biểu diễn nhạc sống của các ban nhạc địa phương.) check Fireworks Display - Màn bắn pháo hoa Ví dụ: The street festival concluded with a spectacular fireworks display. (Lễ hội đường phố kết thúc bằng một màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)