VIETNAMESE

lễ hội chùa hương

lễ hội Hương Sơn

word

ENGLISH

Huong Temple Festival

  
NOUN

/hʌŋ ˈtɛmpl ˈfɛs.tɪ.vəl/

Buddhist pilgrimage festival

“Lễ hội chùa Hương” là lễ hội lớn nhất của Phật giáo Việt Nam, diễn ra tại chùa Hương để cầu nguyện và chiêm bái.

Ví dụ

1.

Lễ hội chùa Hương thu hút hàng nghìn khách hành hương mỗi mùa xuân.

The Huong Temple Festival attracts thousands of pilgrims every spring.

2.

Các hoạt động trong Lễ hội chùa Hương bao gồm đi thuyền và dâng lễ.

Activities at the Huong Temple Festival include boat rides and spiritual offerings.

Ghi chú

Từ Lễ hội chùa Hương là một từ vựng thuộc chủ đề văn hóa – lễ hội truyền thống của Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Pilgrimage - Cuộc hành hương Ví dụ: Every spring, thousands of people go on a pilgrimage to Huong Temple. (Mỗi mùa xuân, hàng ngàn người hành hương đến chùa Hương.) check Worship - Sự thờ cúng Ví dụ: Visitors light incense and pray for health and prosperity at the temple. (Du khách thắp hương và cầu nguyện cho sức khỏe và sự thịnh vượng tại chùa.) check Buddhism - Phật giáo Ví dụ: Huong Temple Festival is one of the biggest Buddhist festivals in Vietnam. (Lễ hội chùa Hương là một trong những lễ hội Phật giáo lớn nhất ở Việt Nam.) check Devotee - Người sùng đạo Ví dụ: Many Buddhist devotees travel from far away to attend the festival. (Nhiều tín đồ Phật giáo đi từ xa đến để tham gia lễ hội.) check Sacred Site - Địa điểm linh thiêng Ví dụ: Huong Temple is considered a sacred site where people come to seek peace. (Chùa Hương được coi là một địa điểm linh thiêng nơi mọi người đến để tìm kiếm sự bình yên.)