VIETNAMESE
lễ công bố
buổi lễ thông báo
ENGLISH
announcement ceremony
/əˈnaʊns.mənt ˈsɛr.ɪ.mə.ni/
declaration event
“Lễ công bố” là buổi lễ chính thức để thông báo hoặc công khai một quyết định, sự kiện hoặc thành tựu.
Ví dụ
1.
Lễ công bố đã giới thiệu dự án cộng đồng mới.
The announcement ceremony revealed the new community project.
2.
Lễ công bố thường đánh dấu sự khởi đầu của những thay đổi lớn.
Announcement ceremonies often mark the beginning of major changes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của announcement ceremony nhé!
Proclamation event - Sự kiện tuyên bố chính thức
Phân biệt:
Proclamation event tập trung vào việc tuyên bố một quyết định hoặc sự kiện quan trọng.
Ví dụ:
The leader’s new policy was revealed at the proclamation event.
(Chính sách mới của lãnh đạo được công bố tại sự kiện tuyên bố chính thức.)
Declaration ceremony - Buổi lễ tuyên bố
Phân biệt:
Declaration ceremony là một buổi lễ chính thức để công bố một quyết định, có thể do chính phủ hoặc tổ chức tổ chức.
Ví dụ:
The country’s independence was marked by a declaration ceremony.
(Nền độc lập của quốc gia được đánh dấu bằng một buổi lễ tuyên bố.)
Public announcement gathering - Buổi công bố công khai
Phân biệt:
Public announcement gathering nhấn mạnh vào sự kiện mở cho công chúng để công bố một thông tin quan trọng.
Ví dụ:
The mayor held a public announcement gathering to discuss the new law.
(Thị trưởng tổ chức một buổi công bố công khai để thảo luận về luật mới.)
Official disclosure event - Sự kiện công khai chính thức
Phân biệt:
Official disclosure event nhấn mạnh vào việc tiết lộ thông tin quan trọng một cách chính thức.
Ví dụ:
The new CEO was introduced during the official disclosure event.
(CEO mới được giới thiệu trong sự kiện công khai chính thức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết