VIETNAMESE

Lấy lên

nhấc lên, gắp, thu gom, lượm, lượm lặt

word

ENGLISH

Pick up

  
VERB

/pɪk ʌp/

lift, raise, gather, collect

Lấy lên là hành động nhấc hoặc đưa một vật từ dưới lên trên.

Ví dụ

1.

Bạn có thể lấy lên cuốn sách từ sàn không?

Can you pick up the book from the floor?

2.

Cô ấy lấy lên điện thoại để gọi bạn.

She picked up the phone to call her friend.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Pick up khi nói hoặc viết nhé! checkPick up speed - Tăng tốc Ví dụ: The car began to pick up speed as it reached the highway. (Chiếc xe bắt đầu tăng tốc khi lên đường cao tốc.) checkPick up the phone - Nghe điện thoại Ví dụ: Please pick up the phone when it rings. (Làm ơn nghe điện thoại khi nó reo.) checkPick up a habit - Học thói quen mới Ví dụ: She picked up the habit of reading before bedtime. (Cô ấy học thói quen đọc sách trước giờ đi ngủ.) checkPick up a language - Học một ngôn ngữ Ví dụ: He picked up Spanish while living in Mexico. (Anh ấy học tiếng Tây Ban Nha khi sống ở Mexico.) checkPick up groceries - Mua thực phẩm Ví dụ: Can you pick up some groceries on your way home? (Bạn có thể mua chút thực phẩm trên đường về nhà không?)