VIETNAMESE
Lau kính
làm sạch
ENGLISH
wipe windows
/waɪp ˈwɪndoʊz/
cleanse, polish
Lau kính là hành động làm sạch bề mặt kính.
Ví dụ
1.
Cô ấy lau kính bằng một chiếc khăn.
She wiped the windows with a cloth.
2.
Lau kính hàng ngày để chúng luôn sạch sẽ.
Wipe the windows daily to keep them clear.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ wipe khi nói hoặc viết nhé!
Wipe something - Làm sạch hoặc loại bỏ bụi bẩn trên cái gì
Ví dụ:
She wiped the table after dinner.
(Cô ấy lau bàn sau bữa tối.)
Wipe off the dust - Loại bỏ bụi bẩn trên vật thể
Ví dụ:
He wiped off the dust on the book.
(Anh ấy phủi bụi trên cuốn sách.)
Wipe out mistakes - Xóa bỏ lỗi sai
Ví dụ:
The editor wiped out all the typos.
(Biên tập viên đã xóa hết lỗi đánh máy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết