VIETNAMESE
thành lập công ty
mở công ty
ENGLISH
Establish a company
/ɪsˈtæblɪʃ ə ˈkʌmpəni/
set up a business
"Thành lập công ty" là quá trình tạo dựng một tổ chức kinh doanh mới để tiến hành các hoạt động thương mại hoặc dịch vụ.
Ví dụ
1.
Họ đã thành lập một công ty chuyên về năng lượng tái tạo.
They established a company specializing in renewable energy.
2.
Thành lập công ty đòi hỏi đăng ký pháp lý và vốn.
Establishing a company requires legal registration and capital.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của establish a company nhé!
Start a company - Khởi nghiệp công ty
Phân biệt:
Start a company là quá trình bắt đầu một công ty mới, từ việc tạo dựng ý tưởng cho đến đăng ký và hoạt động kinh doanh.
Ví dụ:
They decided to start a company focused on sustainable fashion.
(Họ quyết định khởi nghiệp công ty chuyên về thời trang bền vững.)
Found a company - Thành lập công ty
Phân biệt:
Found a company là hành động sáng lập và tạo dựng một công ty mới, chính thức hóa sự tồn tại của công ty đó.
Ví dụ:
He founded a company that specializes in software development for small businesses.
(Anh ấy đã thành lập công ty chuyên về phát triển phần mềm cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Launch a company - Ra mắt công ty
Phân biệt:
Launch a company là quá trình công bố và bắt đầu hoạt động của một công ty mới.
Ví dụ:
They are excited to launch a company that will change the way people shop online.
(Họ rất hào hứng ra mắt công ty sẽ thay đổi cách mọi người mua sắm trực tuyến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết