VIETNAMESE

làng chài

ENGLISH

fishing village

  
NOUN

/ˈfɪʃɪŋ ˈvɪləʤ/

Làng chài là một loại hình làng của cư dân sinh sống trong các ghe thuyền trên sông nước, lấy nghề chài lưới làm chính, đánh bắt tôm, cá, thu nhặt các loại nhuyễn thể (ốc, sò, hến), hoặc vớt rong, rêu, lấy cát.

Ví dụ

1.

Bohan cho biết có một làng chài ở phía bắc.

Bohan said there is a fishing village to the north.

2.

Đó là một làng chài nhỏ.

It was a very small fishing village.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các từ gần nghĩa nhé!

Hamlet: thôn

Định nghĩa: Làng nhỏ, thường chỉ gồm một số nhà và dân số ít. Ví dụ: Trong lòng đồng quê, có một thôn nhỏ nằm bên dốc (In the rural countryside, there is a small hamlet nestled by the hillside).

Village: làng

Định nghĩa: Một khu định cư nhỏ hơn thành phố, thường bao gồm một số nhà và một số dân số. Ví dụ: Bên cạnh sông, có một làng yên bình với những ngôi nhà cổ xưa (By the river, there is a peaceful village with ancient houses).

Town: thị trấn

Định nghĩa: Một khu đô thị nhỏ hơn thành phố, thường có một trung tâm dân cư, các cửa hàng, và dịch vụ. Ví dụ: Thị trấn này nằm giữa đồng quê với một sự phát triển nhỏ nhưng rất sôi động (This town lies amidst the countryside with a small yet bustling development).