VIETNAMESE

lang băm

ENGLISH

quack

  
NOUN

/kwæk/

charlatan

Lang băm là người thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.

Ví dụ

1.

Lang băm là thầy lang giả mạo có danh xưng là bác sĩ nhưng không có kiến thức y khoa.

The quack is a fake doctor who claims to have medical knowledge but does not.

2.

Tên lang băm đã bị bắt vì hành nghề y không có giấy phép.

The quack was arrested for practicing medicine without a license.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt quack charlatan nha! - Quack (lang băm - thầy thuốc dốt nghề): Là người tự xưng là thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế, có thể tin rằng họ đang giúp đỡ người khác, nhưng thực tế không có đủ kiến thức hoặc kinh nghiệm cần thiết. Ví dụ: The quack doctor promised to cure all diseases, but he only made his patients worse. (Lang băm hứa sẽ chữa khỏi mọi bệnh tật, nhưng ông ta chỉ khiến bệnh nhân của mình trở nên tồi tệ hơn.) - Charlatan (thầy thuốc lừa đảo): Là người cố tình gạt người khác bằng cách tự xưng là thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế để kiếm tiền. Ví dụ: The charlatan sold fake medicine to unsuspecting people. (Lương y lang băm bán thuốc giả cho những người không biết gì.)