VIETNAMESE
sự lan truyền
khuếch tán, truyền bá
ENGLISH
propagation
/ˌprɒpəˈɡeɪʃən/
spread, dissemination
“Sự lan truyền” là quá trình một điều gì đó lan rộng từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ
1.
Sự lan truyền tin đồn đã gây hoảng loạn.
The propagation of rumors caused panic.
2.
Sự lan truyền kiến thức là rất cần thiết
Propagation of knowledge is essential.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Propagation nhé!
Dissemination
Phân biệt:
Dissemination mang ý nghĩa lan truyền hoặc phổ biến thông tin.
Ví dụ:
The dissemination of knowledge is crucial in education.
(Việc phổ biến kiến thức rất quan trọng trong giáo dục.)
Spread
Phân biệt:
Spread mang nghĩa lan rộng hoặc phát tán.
Ví dụ:
The spread of the rumor caused unnecessary panic.
(Sự lan truyền của tin đồn đã gây hoảng loạn không cần thiết.)
Transmission
Phân biệt:
Transmission thường dùng trong ngữ cảnh truyền tín hiệu hoặc bệnh.
Ví dụ:
The transmission of data was interrupted due to network issues.
(Việc truyền dữ liệu bị gián đoạn do sự cố mạng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết