VIETNAMESE

Kiến thức vững chắc

Kiến thức chắc chắn

word

ENGLISH

Solid Knowledge

  
NOUN

/ˈsɒlɪd ˈnɒlɪʤ/

Firm Understanding, Robust Learning

Kiến thức vững chắc là sự hiểu biết chắc chắn và toàn diện, làm nền tảng cho sự phát triển kỹ năng hoặc kiến thức khác.

Ví dụ

1.

Một nền tảng kiến thức vững chắc giúp cá nhân thích nghi với môi trường thay đổi.

A solid knowledge base helps individuals adapt to changing environments.

2.

Các khóa học được thiết kế để đảm bảo sinh viên có được kiến thức vững chắc trong lĩnh vực học tập của họ.

Courses are designed to ensure students acquire solid knowledge in their areas of study.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solid Knowledge nhé! check Firm Understanding – Hiểu biết vững chắc Phân biệt: Firm understanding nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu và đáng tin cậy về một chủ đề. Ví dụ: A firm understanding of basic concepts is essential for further studies. (Hiểu biết vững chắc về các khái niệm cơ bản là điều cần thiết cho việc học sâu hơn.) check Robust Knowledge – Kiến thức mạnh mẽ Phân biệt: Robust knowledge tập trung vào khả năng áp dụng kiến thức vững chắc trong thực tế. Ví dụ: Engineers require robust knowledge of material science to design durable products. (Các kỹ sư cần kiến thức mạnh mẽ về khoa học vật liệu để thiết kế các sản phẩm bền.) check Sound Foundation – Nền tảng kiến thức vững chắc Phân biệt: Sound foundation nhấn mạnh vai trò của kiến thức cơ bản trong việc xây dựng năng lực cao hơn. Ví dụ: A sound foundation in mathematics is crucial for studying physics. (Nền tảng kiến thức vững chắc về toán học rất quan trọng để học vật lý.)