VIETNAMESE
làm việc theo cảm tính
ENGLISH
work on emotions
NOUN
/wɜrk ɑn ɪˈmoʊʃənz/
Làm việc theo cảm tính là làm mọi việc chủ yếu dựa vào cảm xúc của bản thân một cách khá chủ quan.
Ví dụ
1.
Đừng chỉ làm việc theo cảm tính, hãy sử dụng trí não nữa.
Don't just work on your own emotions, use your brain.
2.
Bạn biết rằng làm việc theo cảm xúc sẽ không có lợi cho bạn.
You know that working on your own emotions will do you no favor.
Ghi chú
Các kiểu phong thái làm việc thường gặp được diễn đạt bằng tiếng Anh: goal-oriented (làm việc theo định hướng, có mục tiêu), KPI-based (dựa trên KPI), work on emotions (làm việc theo cảm tính), nine-to-five (nhân viên văn phòng)…