VIETNAMESE

làm việc tại nhà

ENGLISH

work from home

  

NOUN

/wɜrk frʌm hoʊm/

telecommuting

Làm việc tại nhà là hoạt động làm việc tại nhà, trong khi liên lạc với văn phòng của bạn qua điện thoại hoặc email, hoặc sử dụng internet.

Ví dụ

1.

Tôi làm việc tại nhà ba ngày một tuần.

I work from home three days a week.

2.

Tôi có thể làm việc ở nhà, thậm chí ở quán cà phê.

I can work from home, and even from the coffee shop.

Ghi chú

Cùng học thêm một số cụm từ tiếng anh liên quan đến chủ đề working from home (làm việc tại nhà) nha!
- 9-to-5 office jobs: công việc văn phòng từ 9 giờ sáng tới 5 giờ chiều
- provide us with flexibility and convenience: cung cấp cho chúng ta sự linh hoạt và tiện lợi
- work whenever and wherever they prefer: làm việc bất cứ khi nào và bất cứ nơi đâu họ thích
- have less chance to interact and communicate directly with their colleagues and clients: có ít cơ hội tương tác và giao tiếp trực tiếp với đồng nghiệp và khách hàng
- require high levels of discipline and commitment: đòi hỏi mức độ kỷ luật và cam kết cao
- difficult to develop social skills (communication, teamwork skills,…): khó phát triển các kỹ năng xã hội (kỹ năng giao tiếp, làm việc đội nhóm,…)