VIETNAMESE

làm việc nhà

ENGLISH

do the housework

  

NOUN

/du ðə ˈhaʊˌswɜrk/

Làm việc nhà là làm các công việc phụ giúp trong ngôi nhà của bạn.

Ví dụ

1.

Tôi làm tất cả việc nhà trong khi anh ấy chỉ làm đi làm lại các món ăn.

I do all the housework while he just does the dishes now and again.

2.

Chúng tôi làm việc nhà mỗi Chủ nhật.

We do the housework every Sunday.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến các công việc nhà (household chores) nha!
- do the laundry: giặt quần áo
- fold the laundry: gấp quần áo
- hang up the laundry: phơi quần áo
- iron the clothes: ủi quần áo
- wash the dishes: rửa chén
- feed the dog: cho chó ăn
- clean the window: lau cửa sổ
- tidy up the room: dọn dẹp phòng
- sweep the floor: quét nhà
- mop the floor: lau nhà
- vacuum the floor: hút bụi sàn
- do the cooking: nấu ăn
- wash the car: rửa xe hơi
- water the plants: tưới cây
- mow the lawn: cắt cỏ
- rake the leaves: quét lá
- take out the rubbish: đổ rác
- dust the furniture: quét bụi đồ đạc
- paint the fence: sơn hàng rào
- clean the house: lau dọn nhà cửa