VIETNAMESE
hao mòn tự nhiên
ăn mòn tự nhiên
ENGLISH
natural erosion
/ˈnætʃ.ər.əl ɪˈroʊ.ʒən/
weathering
Hao mòn tự nhiên là sự suy giảm chất lượng vật liệu do tác động của môi trường.
Ví dụ
1.
Hao mòn tự nhiên đã định hình các vách đá qua hàng thế kỷ.
Natural erosion shaped the cliffs over centuries.
2.
Các cấu trúc bị suy giảm theo thời gian do hao mòn tự nhiên.
Structures deteriorate over time due to natural erosion.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Erosion nhé!
Weathering – Phong hóa
Phân biệt:
Weathering mô tả quá trình phá hủy hoặc thay đổi các đặc tính vật liệu trên bề mặt đất thông qua các yếu tố tự nhiên như mưa, nhiệt độ, và gió. Trong khi đó, erosion tập trung vào sự di chuyển của các hạt đất và đá do tác động của nước, gió hoặc băng.
Ví dụ:
Weathering caused the rocks to break into smaller pieces.
(Phong hóa làm các tảng đá vỡ thành những mảnh nhỏ hơn.)
Deposition – Sự lắng đọng
Phân biệt:
Deposition là quá trình các hạt đất hoặc đá được tích tụ tại một nơi sau khi bị di chuyển bởi erosion. Hai từ này là các khía cạnh liên quan trong chu kỳ địa chất.
Ví dụ:
Deposition of sediments created fertile soil in the delta.
(Sự lắng đọng trầm tích đã tạo ra đất màu mỡ ở vùng đồng bằng.)
Abrasion – Mài mòn
Phân biệt:
Abrasion tập trung vào quá trình mài mòn hoặc làm mòn bề mặt đất và đá do ma sát với các hạt di chuyển bởi gió, nước hoặc băng. Erosion thì bao quát hơn, bao gồm cả việc di chuyển và mất mát của vật liệu.
Ví dụ:
The abrasion of rocks by wind created smooth surfaces.
(Sự mài mòn đá do gió tạo ra các bề mặt nhẵn.)
Deflation – Thổi mòn
Phân biệt:
Deflation chỉ quá trình các hạt nhỏ như cát hoặc bụi bị thổi bay bởi gió, thường xảy ra ở các vùng sa mạc hoặc khô hạn. Đây là một dạng cụ thể của erosion.
Ví dụ:
Deflation formed shallow basins in the desert.
(Thổi mòn đã tạo ra các lòng chảo nông ở sa mạc.)
Corrosion – Ăn mòn
Phân biệt:
Corrosion liên quan đến quá trình hóa học làm hỏng hoặc phân rã vật liệu, đặc biệt là kim loại, khác với erosion là quá trình cơ học và tự nhiên.
Ví dụ:
Corrosion weakened the metal bridge over time.
(Sự ăn mòn làm suy yếu cây cầu kim loại theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết