VIETNAMESE
Diếc
Cá diếc
ENGLISH
Crucian carp
/ˈkruː.ʃən kɑːrp/
Freshwater fish
"Diếc" là một loài cá nước ngọt nhỏ, thường được chế biến trong ẩm thực Việt Nam.
Ví dụ
1.
Cá diếc thường được dùng trong món canh cá.
Crucian carp is often used in fish soup.
2.
Cá này thường được tìm thấy ở sông và hồ.
This fish is commonly found in rivers and lakes.
Ghi chú
Từ Diếc là một từ vựng thuộc lĩnh vực thủy sản và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Freshwater fish - Cá nước ngọt
Ví dụ:
Crucian carp is a popular freshwater fish in rural areas.
(Cá diếc là một loại cá nước ngọt phổ biến ở các vùng quê.)
Small-scaled fish - Cá vảy nhỏ
Ví dụ:
The small-scaled crucian carp is ideal for frying or steaming.
(Cá diếc vảy nhỏ rất lý tưởng để chiên hoặc hấp.)
Common carp species - Loài cá chép phổ biến
Ví dụ:
Crucian carp is one of the most common carp species in Asia.
(Cá diếc là một trong những loài cá chép phổ biến nhất ở châu Á.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết