VIETNAMESE
lá chè
lá trà
ENGLISH
tea leaf
/tiː liːf/
Lá chè là lá của cây chè, được sử dụng để pha trà.
Ví dụ
1.
Lá chè là nguyên liệu quan trọng để pha trà.
Tea leaves are essential for making tea.
2.
Lá chè được thu hoạch từ cây chè.
Tea leaf is harvested from the tea plant.
Ghi chú
Từ Lá chè là một từ vựng thuộc thực vật học và văn hóa ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Camellia sinensis - Trà hoa (cây chè)
Ví dụ:
Both green and black tea originate from the same plant, Camellia sinensis, but undergo different processing methods.
(Cả trà xanh và trà đen đều có nguồn gốc từ cùng một loại cây, Camellia sinensis, nhưng trải qua các phương pháp chế biến khác nhau.)
Tea bud - Búp trà
Ví dụ:
The young tea leaf, also known as the tea bud, is often prized for its delicate flavor.
(Lá chè non, còn được gọi là búp trà, thường được đánh giá cao vì hương vị tinh tế của nó.)
Tea infusion - Nước trà
Ví dụ:
The tea leaf is steeped in hot water to create a tea infusion.
(Lá chè được ngâm trong nước nóng để tạo ra nước trà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết