VIETNAMESE

Kỳ nhập học

Kỳ tuyển sinh, kỳ bắt đầu học

word

ENGLISH

Enrollment Term

  
NOUN

/ɛnˈroʊlmənt tɜːrm/

Admission Period, Start of Term

Kỳ nhập học là thời điểm bắt đầu năm học hoặc học kỳ mới, khi sinh viên hoặc học sinh bắt đầu học tập tại cơ sở giáo dục.

Ví dụ

1.

Kỳ nhập học cho học kỳ mùa thu sẽ kết thúc vào tuần tới.

The enrollment term for the fall semester ends next week.

2.

Sinh viên phải hoàn thành tất cả các yêu cầu trước khi kỳ nhập học kết thúc.

Students must complete all requirements before the enrollment term closes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enrollment Term nhé! check Admission Period – Thời gian tuyển sinh Phân biệt: Admission period tập trung vào khoảng thời gian mà học sinh hoặc sinh viên có thể đăng ký nhập học. Ví dụ: The admission period for the fall term is now open. (Thời gian tuyển sinh cho kỳ học mùa thu hiện đã mở.) check Start of the Academic Year – Bắt đầu năm học Phân biệt: Start of the academic year nhấn mạnh vào thời điểm chính thức khởi động năm học. Ví dụ: The start of the academic year is in early September. (Bắt đầu năm học diễn ra vào đầu tháng 9.) check Registration Window – Cửa sổ đăng ký Phân biệt: Registration window là thời gian cụ thể để học sinh hoàn thành đăng ký khóa học hoặc nhập học. Ví dụ: Students must complete registration during the designated registration window. (Học sinh phải hoàn tất đăng ký trong khoảng thời gian đăng ký được chỉ định.)