VIETNAMESE
Kỳ học
Học kỳ, thời gian học
ENGLISH
Academic Term
/ˌækəˈdɛmɪk tɜːrm/
Semester, Study Period
Kỳ học là một khoảng thời gian trong năm học được chia ra để giảng dạy và kiểm tra.
Ví dụ
1.
Mỗi kỳ học giới thiệu cho sinh viên các khái niệm và kỹ năng mới.
Each academic term introduces students to new concepts and skills.
2.
Các trường đại học chia chương trình học thành nhiều kỳ học.
Universities divide their curriculum into multiple academic terms.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Academic Term nhé!
Semester – Học kỳ
Phân biệt:
Semester là một học kỳ thường kéo dài từ 15 đến 18 tuần, phổ biến ở nhiều trường đại học.
Ví dụ:
The fall semester begins in September.
(Học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng 9.)
Trimester – Tam cá nguyệt
Phân biệt:
Trimester là một kỳ học kéo dài khoảng 3 tháng, thường được áp dụng trong một số hệ thống giáo dục.
Ví dụ:
The school operates on a trimester system.
(Trường học hoạt động theo hệ thống tam cá nguyệt.)
Quarter – Quý học
Phân biệt:
Quarter là một kỳ học kéo dài khoảng 10 tuần, phổ biến ở một số trường đại học ở Mỹ.
Ví dụ:
The winter quarter ends in March.
(Quý học mùa đông kết thúc vào tháng 3.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết