VIETNAMESE

đăng ký học

ghi danh

word

ENGLISH

Enrollment

  
NOUN

/ɪnˈroʊlmənt/

registration

“Đăng ký học” là quá trình ghi danh để tham gia vào một chương trình học tập.

Ví dụ

1.

Đăng ký học cho học kỳ mới sẽ mở vào tuần tới.

Enrollment for the new semester opens next week.

2.

Sinh viên phải hoàn thành đăng ký học trước khi tham gia lớp học.

Students must complete their enrollment before attending classes.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Enrollment nhé! check Open Enrollment – Đăng ký mở Ví dụ: The university offers open enrollment for online courses. (Trường đại học cung cấp đăng ký mở cho các khóa học trực tuyến.) check Enrollment Deadline – Hạn chót đăng ký Ví dụ: The enrollment deadline for the program is next Friday. (Hạn chót đăng ký chương trình là thứ Sáu tới.) check Increase in Enrollment – Gia tăng số lượng đăng ký Ví dụ: There was a significant increase in enrollment this semester. (Có sự gia tăng đáng kể số lượng đăng ký trong học kỳ này.)