VIETNAMESE

đăng ký học phần

chọn môn học

word

ENGLISH

Course registration

  
NOUN

/kɔːrs ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

module enrollment

“Đăng ký học phần” là việc lựa chọn và ghi danh vào các môn học trong một học kỳ.

Ví dụ

1.

Đăng ký học phần là bắt buộc để đảm bảo chỗ học trong các lớp cụ thể.

Course registration is required to secure your spot in specific classes.

2.

Các hệ thống trực tuyến đơn giản hóa quy trình đăng ký học phần cho sinh viên.

Online systems simplify the course registration process for students.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Course Registration nhé! check Class Enrollment – Đăng ký lớp học Phân biệt: Class Enrollment nhấn mạnh vào việc ghi danh vào các lớp học cụ thể. Ví dụ: Students completed their class enrollment for the upcoming semester. (Học sinh đã hoàn thành đăng ký lớp học cho học kỳ sắp tới.) check Subject Selection – Lựa chọn môn học Phân biệt: Subject Selection tập trung vào việc chọn môn học từ danh sách có sẵn. Ví dụ: Course registration involves subject selection based on the curriculum. (Đăng ký học phần bao gồm việc lựa chọn môn học dựa trên chương trình học.) check Online Registration – Đăng ký trực tuyến Phân biệt: Online Registration nhấn mạnh vào quy trình ghi danh thông qua các nền tảng trực tuyến. Ví dụ: The university facilitates course registration through an online system. (Trường đại học hỗ trợ đăng ký học phần thông qua hệ thống trực tuyến.)